emergency exit

/i'mə:dʤənsi'eksit/
Học thuật
Thân thiện
emergency exit

A person walks toward the emergency exit during a fire drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối ra khi khẩn cấp, lối ra an toàn: Một lối thoát được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, động đất, hoặc các mối đe dọa khác, nhằm giúp mọi người rời khỏi một tòa nhà hoặc phương tiện một cách nhanh chóng an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please locate the nearest emergency exit when you enter the cinema. (Xin hãy xác định vị trí lối ra khẩn cấp gần nhất khi bạn vào rạp chiếu phim.)
    • The sign for the emergency exit must be clearly lit at all times. (Biển chỉ dẫn lối thoát hiểm phải được chiếu sáng rõ ràng mọi lúc.)
    • In case of fire, do not use the elevator; use the emergency exit stairs. (Trong trường hợp hỏa hoạn, không sử dụng thang máy; hãy sử dụng cầu thang thoát hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be designated as an emergency exit": được chỉ định lối thoát hiểm.

    • This door is designated as an emergency exit and must not be blocked. (Cửa này được chỉ định lối thoát hiểm không được phép chặn lại.)
  • "to make for the emergency exit": di chuyển về phía lối thoát hiểm.

    • When the alarm sounded, everyone made for the emergency exit. (Khi chuông báo động vang lên, mọi người đều di chuyển về phía lối thoát hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exit (n): lối ra, cửa ra (nghĩa chung, không nhất thiết chỉ dùng trong khẩn cấp).

    • The main exit is at the front of the building. (Lối ra chính nằmmặt trước tòa nhà.)
  • Fire escape (n): lối thoát hiểm, cầu thang thoát hiểm (thường chỉ cầu thang bên ngoài tòa nhà dùng cho hỏa hoạn).

    • The old apartment building has an external metal fire escape. (Tòa nhà chung một cầu thang thoát hiểm bằng kim loại bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire exit: lối thoát hiểm (nhấn mạnh cho tình huống hỏa hoạn).
  • Escape route: lộ trình/lối thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'emergency exit')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'emergency exit')

emergency exit

A person walks toward the emergency exit during a fire drill.

danh từ
  1. lối ra khi khẩn cấp, lối ra an toàn